trạch tả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thảo mộc: Cây trạch tả là một loại cây thảo sống ở vùng nước, thường thấy tại các đầm, ao. Cây có thân ngầm phình to thành củ, hình cầu hoặc hình trứng, màu trắng. Bộ phận củ này được sử dụng làm thuốc trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Củ trạch tả thường được thu hoạch để bào chế thành các vị thuốc nam.
- Trong vườn thuốc của ông lão có trồng một khóm trạch tả ở góc ao.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: Từ trạch tả còn có thể dùng để chỉ một bộ thực vật có hoa sống ở nước.
- Cây lục bình thuộc bộ trạch tả.
Biến thể và từ gần giống
- Cây mã đề nước: Một tên gọi khác theo dân gian cho cây trạch tả, dựa vào hình dáng lá.
- Rau mác: Tên gọi chỉ chung cho một số loài thực vật thủy sinh, đôi khi có thể nhầm lẫn với trạch tả.
Từ đồng nghĩa
- Mã đề nước: Tên gọi khác phổ biến của cây trạch tả.
- Alisma plantago-aquatica: Tên khoa học của loài cây này.
Thông tin bổ sung
- Đặc điểm: Lá của cây trạch tả mọc từ gốc, có cuống dài, phiến lá hình trứng hoặc mũi mác. Hoa nhỏ, màu trắng hoặc hồng nhạt, mọc thành chùm.
- Công dụng: Trong Đông y, củ trạch tả có vị ngọt, tính hàn, thường dùng để lợi tiểu, thanh nhiệt, tiêu phù.
- d. Loài cây thảo mộc ở các đầm ao, thân ngầm, hình cầu, màu trắng, dùng làm thuốc.